suy dinh dưỡng

suy dinh dưỡng

Trẻ em suy dinh dưỡng cần được ăn uống đầy đủ các chất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng cơ thể không được cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết để phát triển duy trì sức khỏe: Đây một tình trạng bệnh , thường gặptrẻ em, do chế độ ăn thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng, dẫn đến các hậu quả như chậm lớn, còi cọc, suy giảm sức đề kháng.
    • Sự suy giảm về mặt dinh dưỡng: Chỉ sự thiếu hụt hoặc mất cân bằng trong việc hấp thu các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡngvùng sâu vùng xa đã giảm đáng kể. (Tỷ lệ trẻ em mắc tình trạng thiếu hụt dinh dưỡngvùng sâu vùng xa đã giảm đáng kể.)
    • Bệnh nhân sau phẫu thuật cần được chăm sóc đặc biệt để tránh nguy cơ suy dinh dưỡng. (Bệnh nhân sau phẫu thuật cần được chăm sóc đặc biệt để tránh nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng.)
    • Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe. (Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suy dinh dưỡng cấp tính": chỉ tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng trong một thời gian ngắn, thường dẫn đến sụt cân nhanh.
    • Trẻ bị suy dinh dưỡng cấp tính cần được can thiệp y tế ngay lập tức.
  • "Suy dinh dưỡng mãn tính": chỉ tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài, ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao trí tuệ.
    • Suy dinh dưỡng mãn tính nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thấp còi.
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu dinh dưỡng (cụm danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự không đầy đủ về dinh dưỡng.
  • Còi cọc (tính từ): thường dùng để mô tả hậu quả bề ngoài (thấp , nhẹ cân) của tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài, đặc biệttrẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu ăn: nhấn mạnh nguyên nhân do không đủ thức ăn.
  • Kiệt sức thiếu chất: cụm từ mô tả hậu quả nghiêm trọng của tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "suy dinh dưỡng".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "suy dinh dưỡng".